Japanese J2 League17:00 ngày 15/09/2025

Roasso Kumamoto
2 - 1

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốTokushima Vortis
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
9Chỉ số 216
5Chỉ số 23
86Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 2213
54Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-324432169171028141
Đội hình xuất phát

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Omoto#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Konagaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cầu thủ dự bị

S.Sato#18

S.Sato#5

S.Sato#13

S.Sato#2

S.Sato#16

S.Sato#15

S.Sato#27

S.Sato#23

S.Sato#7
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-1115351872842271030
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Izuchukwu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tsuboi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tsuboi#40

K.Tsuboi#4

K.Tsuboi#29

K.Tsuboi#19

K.Tsuboi#13

K.Tsuboi#24

K.Tsuboi#2

K.Tsuboi#16

K.Tsuboi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Roasso Kumamoto
Tokushima Vortis0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 2
Roasso Kumamoto
Tokushima Vortis1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto1 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Fujieda MYFC
FC Imabari3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito Hollyhock
Nagoya Grampus2 - 1
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Blaublitz Akita
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio Yamagata
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 2
Fujieda MYFC
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#12#22#30#41#55#60#70
Tokushima Vortis
#11#20#30#42#53#60#70
Sagan Tosu
Iwaki FC
Ventforet Kofu