Japanese J2 League17:00 ngày 12/07/2025

Renofa Yamaguchi
0 - 0

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốTokushima Vortis
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 220
1Chỉ số 80
2Chỉ số 26
66Chỉ số 2396
1Chỉ số 31
29Chỉ số 2460
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-1-4-226514762955845183134
Đội hình xuất phát

J.Taguchi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Wakasa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kamekawa#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Y.Kusano#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#19

D.Furukawa#27

D.Furukawa#38

D.Furukawa#17

D.Furukawa#21

D.Furukawa#28

D.Furukawa#4

D.Furukawa#7

D.Furukawa#40
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-1-2115351872842109916
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Barcelos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#4

D.Watari#14

D.Watari#21

D.Watari#40

D.Watari#13

D.Watari#24

D.Watari#30

D.Watari#22

D.Watari#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi0 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis4 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi0 - 2
Kashiwa Reysol
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 2
Fujieda MYFC
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis5 - 1
Ococias Kyoto AC
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#10#20#31#41#52#60#70
Tokushima Vortis
#10#20#30#41#56#60#70
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto
Kataller Toyama