Japanese J2 League12:00 ngày 25/05/2025

Tokushima Vortis
1 - 1

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốJubilo Iwata
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23118
44Chỉ số 2556
11Chỉ số 224
42Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-2115352818710429916
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#4

D.Watari#14

D.Watari#29

D.Watari#40

D.Watari#11

D.Watari#24

D.Watari#30

D.Watari#22

D.Watari#9
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-318536425397231171
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#16

K.Masui#13

K.Masui#6

K.Masui#38

K.Masui#33

K.Masui#2

K.Masui#3

K.Masui#20

K.Masui#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis0 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 2
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata3 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 2
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis5 - 1
Ococias Kyoto AC
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis0 - 1
Sagan Tosu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Tokushima Vortis0 - 1
Mito Hollyhock
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari2 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Gamba Osaka
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FC
Jubilo Iwata1 - 0
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 4
Jubilo Iwata
FC Imabari3 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 1
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#11#21#30#42#55#60#70
Jubilo Iwata
#11#21#30#41#51#60#70
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata