Croatian Football League22:00 ngày 25/05/2025

Rijeka
2 - 0

Slaven Belupo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốSlaven Belupo
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
29Chỉ số 2571
89Chỉ số 23125
4Chỉ số 24
55Chỉ số 2460
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113224563481841079
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#20

D.Čop#2

D.Čop#30

D.Čop#27

D.Čop#3

D.Čop#14

D.Čop#21

D.Čop#15

D.Čop#17

D.Čop#11

D.Čop#5

D.Čop#99
Slaven Belupo
Sơ đồ 4-2-3-12533643515301114890
Đội hình xuất phát

I.Susak#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bosec#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Božić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kovačić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lučić#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Cubelic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Agbekpornu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Dolček#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Liber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Jagusic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nestorovski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nestorovski#22

I.Nestorovski#10

I.Nestorovski#32

I.Nestorovski#21

I.Nestorovski#3

I.Nestorovski#18

I.Nestorovski#23

I.Nestorovski#13

I.Nestorovski#7

I.Nestorovski#24

I.Nestorovski#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
Slaven Belupo2 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 0
Rijeka
Rijeka4 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 4
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 3
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Hajduk Split2 - 1
Rijeka
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb1 - 0
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
Slaven Belupo4 - 0
HNK Gorica
Slaven Belupo1 - 1
Rijeka
Dinamo Zagreb5 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 4
NK Osijek
NK Istra 19611 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb0 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 0
HNK Sibenik
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Slaven Belupo0 - 0
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#12#21#30#43#54#60#70
Slaven Belupo
#10#20#30#41#54#60#70