Croatian Football League22:00 ngày 26/01/2026

HNK Gorica
1 - 2

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốNK Varteks Varazdin
4Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
42Chỉ số 2436
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2375
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 4-2-3-1712245193681810329
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Filipović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Fiolić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pršir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

e.durakovic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#50

F.Cuic#7

F.Cuic#12

F.Cuic#99

F.Cuic#35

F.Cuic#14

F.Cuic#29

F.Cuic#30

F.Cuic#20
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 3-4-2-11131442324825272217
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Mladenovski#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Punčec#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Boršić#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Latkovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

l.mamic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Mamut#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mamut#15

I.Mamut#11

I.Mamut#3

I.Mamut#6

I.Mamut#20

I.Mamut#33

I.Mamut#38

I.Mamut#16

I.Mamut#7

I.Mamut#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 4
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Zalaegerszegi TE
HNK Gorica2 - 0
NK Radomlje
HNK Gorica1 - 1
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
NK Osijek1 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
HNK Gorica1 - 0
NK Istra 1961
HNK Gorica1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Gorica4 - 1
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
Emirates Club0 - 4
NK Varteks Varazdin
Al-Ittifaq Dubai2 - 4
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
FC Kairat Almaty
NK Varteks Varazdin7 - 2
NK Sesvete
NK Varteks Varazdin1 - 3
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin4 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 1
NK Varteks Varazdin
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Varteks VarazdinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#11#21#30#41#57#60#70
NK Varteks Varazdin
#12#21#30#42#53#60#70