Croatian Football League02:00 ngày 25/08/2025

Rijeka
1 - 2

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Varteks Varazdin
65Chỉ số 2354
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
7Chỉ số 25
4Chỉ số 34
0Chỉ số 81
2Chỉ số 216
8Chỉ số 229
35Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113224551342621231049
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ilinkovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lasickas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#41

D.Čop#17

D.Čop#2

D.Čop#77

D.Čop#14

D.Čop#27

D.Čop#30

D.Čop#20

D.Čop#6

D.Čop#7
D.Čop#25

D.Čop#99
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-113135424827103817
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Jovanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mladenovski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Latkovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Leon Belcar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tavares#38 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mamut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mamut#33

I.Mamut#16

I.Mamut#23

I.Mamut#22

I.Mamut#6

I.Mamut#14

I.Mamut#2

I.Mamut#29

I.Mamut#11

I.Mamut#19

I.Mamut#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin3 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 2
Rijeka
Rijeka2 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 1
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka1 - 0
PAOK Saloniki
Rijeka0 - 2
Dinamo Zagreb
Shelbourne1 - 3
Rijeka
NK Osijek0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 2
Shelbourne
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Ludogorets Razgrad1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 0
Ludogorets Razgrad
Rijeka0 - 1
Goztepe
ASK Bravo Publikum1 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
Slaven Belupo3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
Santa Clara2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Brezice 19190 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
Santa Clara
NK Sesvete0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
Zorya
Sarajevo1 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Aluminij0 - 2
NK Varteks VarazdinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#11#21#30#44#57#60#70
NK Varteks Varazdin
#12#21#30#44#55#60#70
Hajduk Split
NK Lokomotiva Zagreb
NK Istra 1961
HNK Vukovar 1991