Croatian Football League00:00 ngày 13/12/2025

HNK Vukovar 1991
2 - 0

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Varteks Varazdin
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
3Chỉ số 31
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
129Chỉ số 23128
76Chỉ số 2462
5Chỉ số 224
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-119134132087719103321
Đội hình xuất phát

M.Bulat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tičinović#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tadic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

caic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mejia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jurilj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Klanac#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#7

J.Puljić#11
J.Puljić#23

J.Puljić#30

J.Puljić#4
J.Puljić#17

J.Puljić#50

J.Puljić#12

J.Puljić#6
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-113452524102722738
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Jovanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leon Belcar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Latkovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vuk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Tavares#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tavares#17

I.Tavares#29

I.Tavares#11

I.Tavares#19

I.Tavares#16

I.Tavares#13

I.Tavares#6

I.Tavares#14

I.Tavares#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
NK Osijek
Slaven Belupo4 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Gorica1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Istra 19611 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
Dinamo Zagreb
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Vukovar 19910 - 1
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin4 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
NK Osijek
Hajduk Split1 - 1
NK Varteks Varazdin
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 3
Slaven Belupo
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks Varazdin
NK Istra 19611 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#12#20#30#43#54#60#70
NK Varteks Varazdin
#10#20#30#41#54#60#70