UEFA Europa Conference League03:00 ngày 12/12/2025

Rijeka
3 - 0

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Publikum Celje
10Chỉ số 213
2Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 224
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
51Chỉ số 2429
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113224563482614101918
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Vignato#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Adu-Adjei#30

D.Adu-Adjei#99

D.Adu-Adjei#25

D.Adu-Adjei#20

D.Adu-Adjei#17

D.Adu-Adjei#23

D.Adu-Adjei#2

D.Adu-Adjei#77

D.Adu-Adjei#4

D.Adu-Adjei#51

D.Adu-Adjei#9

D.Adu-Adjei#91
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-11443621382016109
Đội hình xuất phát

Z.L.Leban#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Daniel#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kvesić#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.vidovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sturm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Kovačević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kovačević#11

F.Kovačević#42

F.Kovačević#15

F.Kovačević#7

F.Kovačević#12

F.Kovačević#17

F.Kovačević#71

F.Kovačević#99

F.Kovačević#94

F.Kovačević#5
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka1 - 1
NK Publikum Celje
Rijeka4 - 0
NK Publikum Celje
Rijeka2 - 1
NK Publikum Celje
Rijeka5 - 1
NK Publikum Celje
Rijeka3 - 2
NK Publikum Celje
Rijeka1 - 0
NK Publikum Celje
Rijeka8 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
Mladost Zdralovi1 - 4
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 0
AEK Larnaca
Rijeka5 - 0
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Lincoln Red Imps FC1 - 1
Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 2
NK Osijek
Rijeka1 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje4 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
FC Koper
SK Sigma Olomouc2 - 1
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 0
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje2 - 1
Legia Warszawa
NK Publikum Celje2 - 1
NK Aluminij
Makole0 - 4
NK Publikum Celje
NS Mura2 - 1
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#13#20#30#42#55#60#70
NK Publikum Celje
#10#20#31#41#52#60#70