Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 02/03/2025

RSCA Futures
2 - 4

RFC de Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
RSCA FuturesChỉ sốRFC de Liege
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 32
1Chỉ số 214
31Chỉ số 2435
5Chỉ số 29
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
RSCA Futures
Sơ đồ 4-1-4-16662515067557774282290
Đội hình xuất phát
M.Haentjens#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Vroninks#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#51 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K. Barry#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Moutha-Sebtaoui#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kana#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Robberechts#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Nathan De Cat#74 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Enzo sternal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E. Dao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ure#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ure#57
R.Ure#65
R.Ure#59
R.Ure#80

R.Ure#85

R.Ure#71
R.Ure#45
R.Ure#96
RFC de Liege
Sơ đồ 4-4-2122619142521267913
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maxime Cavelier#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucker#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Cascio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lioka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Merlen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Atteri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Mouchamps#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mouchamps#17
D.Mouchamps#23

D.Mouchamps#5

D.Mouchamps#24

D.Mouchamps#11

D.Mouchamps#1

D.Mouchamps#10
D.Mouchamps#18

D.Mouchamps#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RFC de Liege3 - 3
RSCA Futures
RSCA Futures1 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 2
RSCA FuturesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RSCA Futures
KAS Eupen2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures5 - 0
KVSK Lommel
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 3
Club Nxt
RSCA Futures4 - 1
Jong Genk
RSCA Futures1 - 1
Patro Eisden
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures0 - 1
Francs Borains
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 0
Koninklijke Lierse SportkringĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
Francs Borains
RFC de Liege2 - 1
RFC Seraing
KVSK Lommel0 - 2
RFC de Liege
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAEC Mons1 - 3
RFC de Liege
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
KSC LokerenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RSCA Futures
#12#21#30#41#55#60#70
RFC de Liege
#14#20#30#42#59#60#70
KMSK Deinze