Belgian Challenger Pro League19:30 ngày 26/01/2025

KVSK Lommel
0 - 2

RFC de Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVSK LommelChỉ sốRFC de Liege
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
69Chỉ số 2531
113Chỉ số 2367
5Chỉ số 27
68Chỉ số 2431
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-4-2123854498156112733
Đội hình xuất phát

N.Ivezić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Aguilar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Amankwah#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Titi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.ElBoukammiri#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Schoofs#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

lalic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rosa#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Rosa#54

D.Rosa#13

D.Rosa#64

D.Rosa#18

D.Rosa#23

D.Rosa#14

D.Rosa#79

D.Rosa#8
D.Rosa#66
RFC de Liege
Sơ đồ 4-1-4-112519142581721579
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ngawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucker#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Pierrot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Flavio·DaSilva#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lioka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Arslan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Atteri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Atteri#26
Z.Atteri#22

Z.Atteri#13

Z.Atteri#11

Z.Atteri#21

Z.Atteri#10
Z.Atteri#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RFC de Liege1 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel4 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 0
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 2
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege1 - 0
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 2
Zulte-Waregem
Patro Eisden4 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KSC Lokeren
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KMSK Deinze
Club Nxt1 - 3
KVSK Lommel
Jong Genk0 - 4
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
KAS Eupen
RFC de Liege1 - 1
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC de Liege
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAEC Mons1 - 3
RFC de Liege
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
KSC Lokeren
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege3 - 0
KMSK Deinze
Patro Eisden2 - 0
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
RWDM Brussels
RAAL La Louvière3 - 1
RFC de LiegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVSK Lommel
#10#20#30#43#55#60#70
RFC de Liege
#12#22#30#42#57#60#70
SK Beveren
Francs Borains
RSCA Futures
RFC Seraing