Belgian Challenger Pro League19:30 ngày 19/01/2025

RFC de Liege
1 - 1

Zulte-Waregem
Thống kê
Thống kê trận đấu
RFC de LiegeChỉ sốZulte-Waregem
38Chỉ số 2562
62Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
4Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2456
10Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
RFC de Liege
Sơ đồ 4-1-4-11251914258112679
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ngawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucker#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Pierrot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Nguena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lioka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Merlen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Atteri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Atteri#17
Z.Atteri#15
Z.Atteri#18

Z.Atteri#21

Z.Atteri#13
Z.Atteri#22
Zulte-Waregem
Sơ đồ 4-2-3-12319431148171124229
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nyssen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lemoine#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Barkarson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rommens#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.D.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gavriel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Erenbjerg#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Opoku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Vossen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vossen#7
J.Vossen#64

J.Vossen#21

J.Vossen#47

J.Vossen#20

J.Vossen#99

J.Vossen#1
J.Vossen#55

J.Vossen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zulte-Waregem3 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem1 - 0
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 3
Zulte-WaregemĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC de Liege
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAEC Mons1 - 3
RFC de Liege
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
KSC Lokeren
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege3 - 0
KMSK Deinze
Patro Eisden2 - 0
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
RWDM Brussels
RAAL La Louvière3 - 1
RFC de Liege
Beerschot Wilrijk3 - 1
RFC de LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zulte-Waregem
Zulte-Waregem3 - 2
Patro Eisden
Zulte-Waregem6 - 0
Roda JC
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
Oud-Heverlee Leuven5 - 0
Zulte-Waregem
Jong Genk2 - 3
Zulte-Waregem
Zulte-Waregem5 - 1
RFC Seraing
Zulte-Waregem2 - 1
RAAL La Louvière
RWDM Brussels2 - 1
Zulte-WaregemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RFC de Liege
#11#20#30#44#56#60#70
Zulte-Waregem
#11#20#30#41#52#60#70
Francs Borains
RSCA Futures