Japanese J2 League17:00 ngày 14/09/2025

Renofa Yamaguchi
2 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
4Chỉ số 224
62Chỉ số 2434
68Chỉ số 2364
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
9Chỉ số 21
1Chỉ số 30
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-1214576829175520459
Đội hình xuất phát

H.Choi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Wakasa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawano#20 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#34

R.Arita#6

R.Arita#28

R.Arita#49

R.Arita#7

R.Arita#13

R.Arita#40

R.Arita#36

R.Arita#26
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-21922428154264143929
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mae#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mori#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#20

C.Junior#44

C.Junior#18

C.Junior#67

C.Junior#13

C.Junior#9

C.Junior#23

C.Junior#10

C.Junior#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba4 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba4 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi1 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Renofa Yamaguchi0 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC2 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba4 - 2
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Iwaki FC
Montedio Yamagata0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#12#21#30#41#59#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#11#20#30#40#51#60#70
FC Imabari
Oita Trinita
Roasso Kumamoto