Japanese J2 League16:00 ngày 24/08/2025

V-Varen Nagasaki
1 - 0

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốRenofa Yamaguchi
91Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 229
59Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 210
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-12148294450582310199
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Onaga#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Pituca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Delgado#34

J.Delgado#31

J.Delgado#33

J.Delgado#25

J.Delgado#20

J.Delgado#16

J.Delgado#3

J.Delgado#41

J.Delgado#24
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-1-4-214576294984555319
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Wakasa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Mineda#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kusano#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#13

R.Arita#7

R.Arita#40

R.Arita#36

R.Arita#26

R.Arita#28

R.Arita#6

R.Arita#20

R.Arita#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
V-Varen Nagasaki
Renofa Yamaguchi1 - 3
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 0
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki4 - 3
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Sagan Tosu1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 0
Real Sociedad
Kashima Antlers2 - 1
V-Varen Nagasaki
Iwaki FC1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen Nagasaki
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Renofa Yamaguchi0 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#11#20#30#42#54#60#70
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#41#54#60#70
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata
FC Imabari
Kataller Toyama