Japanese J2 League17:00 ngày 02/08/2025

JEF United Ichihara Chiba
2 - 2

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JEF United Ichihara ChibaChỉ sốIwaki FC
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2450
9Chỉ số 2210
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-219224281542525143910
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mae#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kobayashi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mori#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Yokoyama#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yokoyama#29

A.Yokoyama#67

A.Yokoyama#9

A.Yokoyama#6

A.Yokoyama#27

A.Yokoyama#13

A.Yokoyama#23

A.Yokoyama#4

A.Yokoyama#11
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-223452832724272838
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Shirai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

A.Yamanaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kim Hyun-Woo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kumata#17

N.Kumata#14

N.Kumata#35

N.Kumata#39

N.Kumata#15

N.Kumata#16

N.Kumata#13

N.Kumata#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
Montedio Yamagata0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta Sendai
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FC
Sagan Tosu1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC3 - 1
Kataller Toyama
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC1 - 2
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JEF United Ichihara Chiba
#12#20#30#41#51#60#70
Iwaki FC
#12#21#30#41#51#60#70
Mito Hollyhock
Ventforet Kofu
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Ehime FC