Japanese J2 League17:00 ngày 11/08/2025

Renofa Yamaguchi
0 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốVentforet Kofu
58Chỉ số 2426
12Chỉ số 226
68Chỉ số 2532
71Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
0Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-1-4-21514762949845553120
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Wakasa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Mineda#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kusano#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawano#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawano#7

K.Kawano#26

K.Kawano#30

K.Kawano#40

K.Kawano#13

K.Kawano#28

K.Kawano#6

K.Kawano#34

K.Kawano#98
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-11173401316147107744
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mancha#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Murakami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Leiria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Naito#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naito#24

Y.Naito#2

Y.Naito#49

Y.Naito#20

Y.Naito#21

Y.Naito#29

Y.Naito#9

Y.Naito#6

Y.Naito#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu4 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 2
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi0 - 2
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 3
Montedio Yamagata
Vissel Kobe1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 1
Fukui United
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata0 - 4
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#40#56#60#70
Ventforet Kofu
#11#21#30#40#50#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Kataller Toyama