Japanese J2 League17:00 ngày 30/08/2025

JEF United Ichihara Chiba
2 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
JEF United Ichihara ChibaChỉ sốVentforet Kofu
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
2Chỉ số 26
79Chỉ số 2366
0Chỉ số 31
2Chỉ số 211
74Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
JEF United Ichihara Chiba
1967422839422414629
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hidaka#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Issaka#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kawano#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mori#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Taguchi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Takahashi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Toriumi#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tsubaki#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eduardo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Junior#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Junior#99

C.Junior#9

C.Junior#44

C.Junior#18

C.Junior#13

C.Junior#23

C.Junior#26

C.Junior#10

C.Junior#11
Ventforet Kofu
710143214461164048
Đội hình xuất phát

S.Araki#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Torikai#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tanaka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Son#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Augusto#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Naito#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kobayashi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kawata#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hayashida#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mancha#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ValSoares#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ValSoares#26

ValSoares#20

ValSoares#5

ValSoares#2

ValSoares#30

ValSoares#11

ValSoares#77

ValSoares#9

ValSoares#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Ventforet Kofu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Iwaki FC
Montedio Yamagata0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
FC Kariya
Ventforet Kofu1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu2 - 0
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 3
Montedio Yamagata
Vissel Kobe1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JEF United Ichihara Chiba
#12#21#30#40#52#60#70
Ventforet Kofu
#11#21#30#41#56#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC