Japanese J2 League12:00 ngày 05/07/2025

Hokkaido Consadole Sapporo
1 - 0

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốRenofa Yamaguchi
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2469
5Chỉ số 228
7Chỉ số 29
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
100Chỉ số 23108
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-4-2516505528711447352031
Đội hình xuất phát

S.Takagi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Takamine#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Urakami#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Miya#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Okada#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nishino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hara#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Kido#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kido#8

S.Kido#25

S.Kido#15

S.Kido#99

S.Kido#17

S.Kido#33

S.Kido#90

S.Kido#7

S.Kido#30
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-1-4-22651442955817184534
Đội hình xuất phát

J.Taguchi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Wakasa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kamekawa#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

O.Yamamoto#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#38

D.Furukawa#7

D.Furukawa#19

D.Furukawa#27

D.Furukawa#30

D.Furukawa#40

D.Furukawa#21

D.Furukawa#76

D.Furukawa#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Renofa Yamaguchi1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Fujieda MYFC1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Sagan Tosu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller Toyama
Iwaki FC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 4
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata0 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Iwaki FC
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi0 - 2
Kashiwa Reysol
Renofa Yamaguchi1 - 0
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#21#30#41#57#60#70
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#42#59#60#70
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu