Japanese J2 League17:00 ngày 09/08/2025

RB Omiya Ardija
0 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
107Chỉ số 2370
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
8Chỉ số 2213
76Chỉ số 2457
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-4-21224132042417141090
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Toyokawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#9

O.Sunday#16

O.Sunday#33

O.Sunday#18

O.Sunday#23

O.Sunday#34

O.Sunday#21

O.Sunday#29

O.Sunday#44
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-21922428674264143929
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mori#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#9

C.Junior#11

C.Junior#10

C.Junior#26

C.Junior#13

C.Junior#23

C.Junior#18

C.Junior#44

C.Junior#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija0 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FC
Oita Trinita0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija0 - 1
Tsukuba University
Fujieda MYFC0 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Iwaki FC
Montedio Yamagata0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#10#20#30#41#56#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#11#20#30#42#55#60#70
Mito Hollyhock
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita