Spanish Segunda Division23:30 ngày 25/05/2025

Real Zaragoza
1 - 0

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real ZaragozaChỉ sốRC Deportivo
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
35Chỉ số 2454
3Chỉ số 211
4Chỉ số 31
33Chỉ số 2567
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Zaragoza
Sơ đồ 4-2-3-1132153414162910209
Đội hình xuất phát

G.Poussin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amador#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.E.Tasende#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

FranchoSerrano#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pau Sans López#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Guti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gómez#23

D.Gómez#34

D.Gómez#7

D.Gómez#17

D.Gómez#21

D.Gómez#22

D.Gómez#33

D.Gómez#12

D.Gómez#11

D.Gómez#19

D.Gómez#5

D.Gómez#25
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-2161519333082872421
Đội hình xuất phát

G.Parreño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sánchez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Obrador#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
AdriánGuerrero#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Patino#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gómez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bouldini#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soriano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Soriano#38

M.Soriano#18

M.Soriano#16

M.Soriano#2

M.Soriano#11

M.Soriano#26
M.Soriano#32

M.Soriano#12

M.Soriano#4

M.Soriano#14

M.Soriano#10

M.Soriano#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza3 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 3
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 1
RC Deportivo
Real Zaragoza0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
RC Deportivo3 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza5 - 3
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Real Oviedo1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza3 - 2
FC Cartagena
Racing de Ferrol1 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
Levante5 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Eibar
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Racing Santander2 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Almeria4 - 1
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo2 - 3
Granada CF
Sporting Gijon2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo5 - 1
Albacete Balompié SAD
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Racing de Ferrol0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
Castellon2 - 2
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Zaragoza
#11#20#30#44#54#60#70
RC Deportivo
#10#20#30#41#56#60#70
Elche CF
Burgos CF
Malaga
Eldense