Spanish Segunda Division01:30 ngày 14/04/2026

Real Valladolid CF
0 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốEibar
95Chỉ số 2385
47Chỉ số 2432
4Chỉ số 220
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
2Chỉ số 35
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-1-4-11141541824202181710
Đội hình xuất phát

Á.Aceves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Clerc#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Chuki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Meseguer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.André#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.André#12

M.André#39

M.André#27

M.André#22

M.André#23

M.André#6

M.André#9

M.André#5

M.André#2

M.André#19

M.André#13

M.André#25
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132815236517181016
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amador#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Martínez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Madariaga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Madariaga#33

A.Madariaga#9

A.Madariaga#1

A.Madariaga#3

A.Madariaga#4

A.Madariaga#27

A.Madariaga#20

A.Madariaga#11

A.Madariaga#14

A.Madariaga#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 1
Eibar
Eibar5 - 1
Real Valladolid CF
Eibar0 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 2
Eibar
Eibar3 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Cultural Leonesa1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
Real Valladolid CF0 - 1
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 2
CD Leganes
Malaga3 - 3
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
SD Huesca
Sporting Gijon2 - 2
Real Valladolid CF
Granada CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Real Sociedad B0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
UD Las Palmas
Andorra CF0 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Burgos CF
CD Leganes0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#10#20#30#42#59#60#70
Eibar
#10#20#30#45#51#60#70
Almeria
Cordoba
Albacete Balompié SAD