Spanish La Liga01:00 ngày 23/04/2026

Real Sociedad
0 - 1

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốGetafe
5Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
4Chỉ số 35
55Chỉ số 2423
4Chỉ số 210
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
121Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-2-3-116311634181423159
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gorrotxategi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Soler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Marín#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

OrriÓskarsson#2

OrriÓskarsson#19

OrriÓskarsson#12

OrriÓskarsson#38

OrriÓskarsson#7

OrriÓskarsson#21

OrriÓskarsson#46

OrriÓskarsson#13

OrriÓskarsson#10

OrriÓskarsson#24

OrriÓskarsson#8

OrriÓskarsson#22
Getafe
Sơ đồ 5-3-213171532216581910
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Boselli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Abqar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Vasquez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Satriano#18

M.Satriano#20

M.Satriano#26

M.Satriano#14

M.Satriano#11

M.Satriano#1

M.Satriano#23

M.Satriano#12

M.Satriano#16

M.Satriano#41

M.Satriano#44

M.Satriano#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe0 - 0
Real Sociedad
Getafe1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad4 - 3
Getafe
Real Sociedad2 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
Real Sociedad
Getafe0 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Atletico Madrid2 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 3
Deportivo Alavés
Real Sociedad2 - 0
Levante
Villarreal CF3 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
CA Osasuna
Atletico Madrid3 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 0
Athletic Club
RCD Mallorca0 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 3
Real Oviedo
Real Madrid4 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Levante1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Getafe
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe2 - 0
Real Betis
Real Madrid0 - 1
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Getafe2 - 1
Villarreal CF
Deportivo Alavés0 - 2
Getafe
Getafe0 - 0
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#10#20#30#44#56#60#70
Getafe
#11#21#30#45#53#60#70
FC Barcelona
Elche CF
Rayo Vallecano
Valencia CF
Girona FC