Spanish La Liga20:00 ngày 21/02/2026

Real Sociedad
3 - 3

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốReal Oviedo
44Chỉ số 2436
93Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
8Chỉ số 216
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-2-3-1123116174815231110
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ćaleta-Car#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Gómez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gorrotxategi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Turrientes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Marín#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Guedes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#6

M.Oyarzabal#22

M.Oyarzabal#9

M.Oyarzabal#5

M.Oyarzabal#21

M.Oyarzabal#18

M.Oyarzabal#20

M.Oyarzabal#47

M.Oyarzabal#3

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#19

M.Oyarzabal#12
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-113222162562310579
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Vidal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bailly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Fonseca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#12

F.Viñas#1

F.Viñas#27

F.Viñas#21

F.Viñas#19

F.Viñas#15

F.Viñas#20

F.Viñas#8
F.Viñas#17

F.Viñas#3

F.Viñas#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Madrid4 - 1
Real Sociedad
Athletic Club0 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Elche CF
Deportivo Alavés2 - 3
Real Sociedad
Athletic Club1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
RC Celta
Real Sociedad2 - 1
FC Barcelona
Real Sociedad2 - 2
CA Osasuna
Getafe1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Real Oviedo1 - 0
Girona FC
FC Barcelona3 - 0
Real Oviedo
CA Osasuna3 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Real Betis
Deportivo Alavés1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RC Celta
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RCD Mallorca
Atletico Madrid2 - 0
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#13#20#30#42#57#60#70
Real Oviedo
#13#20#30#41#56#60#70
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Levante
Valencia CF