Spanish Segunda Division02:30 ngày 25/08/2025

Malaga
1 - 0

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốReal Sociedad B
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
15Chỉ số 226
67Chỉ số 2419
6Chỉ số 22
124Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-21352014101229112122
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Merino#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Niño#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Lorenzo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lorenzo#27

D.Lorenzo#18
D.Lorenzo#37

D.Lorenzo#35

D.Lorenzo#16

D.Lorenzo#13

D.Lorenzo#2

D.Lorenzo#4

D.Lorenzo#8

D.Lorenzo#24
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-112245231481116910
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Peru·Rodriguez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Agote#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mikel Rodriguez Ulacia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J. Ochieng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Gorosabel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Orobengoa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mariezkurrena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mariezkurrena#30

A.Mariezkurrena#13
A.Mariezkurrena#29

A.Mariezkurrena#15

A.Mariezkurrena#6

A.Mariezkurrena#19
A.Mariezkurrena#20
A.Mariezkurrena#26

A.Mariezkurrena#7
A.Mariezkurrena#18

A.Mariezkurrena#27
A.Mariezkurrena#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 1
Eibar
Malaga3 - 1
Real Betis
Oxford United3 - 0
Malaga
Malaga0 - 0
Al-Wakrah Sports Club
Almeria1 - 2
Malaga
Malaga5 - 0
Antequera CF
Malaga2 - 2
Burgos CF
Elche CF2 - 0
Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Eldense1 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Real Zaragoza
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
Real Sociedad B0 - 0
Stade Rennais FC
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 1
CA Osasuna Promesas
Real Sociedad B0 - 2
Gimnastic de Tarragona
Gimnastic de Tarragona1 - 3
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Merida AD
Merida AD0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 0
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#20#30#42#56#60#70
Real Sociedad B
#10#20#30#42#52#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
UD Las Palmas
AD Ceuta
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa