Spanish Segunda Division02:00 ngày 05/10/2025

Granada CF
5 - 2

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốReal Sociedad B
18Chỉ số 2434
99Chỉ số 23109
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 34
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
SD Huesca0 - 1
Granada CF
Burgos CF1 - 1
Granada CF
Real Jaen CF3 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 2
CD Leganes
Malaga2 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 2
Mirandes
Eibar3 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 3
RC Deportivo
Granada CF0 - 3
Al-Ain FC
Granada CF0 - 0
Qatar Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Cordoba
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
UD Las Palmas2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CF
Real Sociedad B2 - 2
Almeria
Malaga1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Real Zaragoza
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
Real Sociedad B0 - 0
Stade Rennais FC
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#15#25#30#42#52#60#70
Real Sociedad B
#12#21#30#44#55#60#70
Racing Santander
Castellon
AD Ceuta
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa