Spanish La Liga00:30 ngày 15/03/2026

Real Oviedo
1 - 0

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốValencia CF
6Chỉ số 212
42Chỉ số 2558
32Chỉ số 2448
88Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
1Chỉ số 376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Real Oviedo
Rayo Vallecano3 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
Atletico Madrid
Real Sociedad3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Real Oviedo1 - 0
Girona FC
FC Barcelona3 - 0
Real Oviedo
CA Osasuna3 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Real Betis
Deportivo Alavés1 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Valencia CF3 - 2
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 0
CA Osasuna
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 2
Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Real Madrid
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Real Betis2 - 1
Valencia CF
Valencia CF3 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe0 - 1
Valencia CF
Burgos CF0 - 2
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#21#30#43#54#60#70
Valencia CF
#10#20#30#42#57#60#70
Elche CF
RC Celta
Sevilla FC
RCD Mallorca