Spanish La Liga20:00 ngày 10/01/2026

Real Oviedo
1 - 1

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốReal Betis
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 227
52Chỉ số 2449
107Chỉ số 2389
5Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-113244163611105719
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Fores#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fores#20

A.Fores#8

A.Fores#12

A.Fores#18
A.Fores#17

A.Fores#27

A.Fores#21

A.Fores#23

A.Fores#26

A.Fores#1

A.Fores#25

A.Fores#15
Real Betis
Sơ đồ 4-3-3140516232021871924
Đội hình xuất phát

Á.Vallés#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Gómez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Firpo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.LoCelso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Roca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Fornals#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Antony#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ruibal#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ruibal#2

A.Ruibal#17

A.Ruibal#12

A.Ruibal#13

A.Ruibal#4

A.Ruibal#9

A.Ruibal#52

A.Ruibal#25

A.Ruibal#3

A.Ruibal#18

A.Ruibal#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Deportivo Alavés1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RC Celta
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RCD Mallorca
Atletico Madrid2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Rayo Vallecano
Athletic Club1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
Ourense CF2 - 2
Real Oviedo
Girona FC3 - 3
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Madrid5 - 1
Real Betis
Real Betis4 - 0
Getafe
Real Murcia0 - 2
Real Betis
Rayo Vallecano0 - 0
Real Betis
Dinamo Zagreb1 - 3
Real Betis
Real Betis3 - 5
FC Barcelona
Torrent C.F1 - 4
Real Betis
Sevilla FC0 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 1
FC Utrecht
Real Betis1 - 1
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#20#30#43#55#60#70
Real Betis
#11#20#30#41#52#60#70
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Elche CF
Real Sociedad
Levante
Valencia CF