Spanish La Liga01:00 ngày 01/10/2025

Valencia CF
1 - 2

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốReal Oviedo
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 80
11Chỉ số 226
5Chỉ số 24
118Chỉ số 2378
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
59Chỉ số 2435
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-225205414112287910
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diakhaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Santamaria#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Danjuma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Almeida#21

A.Almeida#15

A.Almeida#24

A.Almeida#1

A.Almeida#18

A.Almeida#16

A.Almeida#19

A.Almeida#17

A.Almeida#12

A.Almeida#13

A.Almeida#23

A.Almeida#3
Real Oviedo
Sơ đồ 4-3-31324121635201110918
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Dendoncker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Hassan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Brekalo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Brekalo#2

J.Brekalo#7

J.Brekalo#4

J.Brekalo#17

J.Brekalo#19

J.Brekalo#28

J.Brekalo#21

J.Brekalo#15

J.Brekalo#25

J.Brekalo#1

J.Brekalo#23

J.Brekalo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
Athletic Club
FC Barcelona6 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 0
Getafe
CA Osasuna1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Real Sociedad
Valencia CF3 - 0
Torino
Borussia Monchengladbach2 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Marseille
Valencia CF0 - 0
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 3
FC Barcelona
Elche CF1 - 0
Real Oviedo
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Real Sociedad
Real Oviedo0 - 3
Real Madrid
Villarreal CF2 - 0
Real Oviedo
CD Leganes0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Real Oviedo1 - 0
Cultural Leonesa
Real Oviedo0 - 0
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#11#21#30#41#55#60#70
Real Oviedo
#12#20#31#43#54#60#70
Atletico Madrid
Real Betis
Rayo Vallecano
RC Celta
Sevilla FC
Deportivo Alavés
RCD Mallorca
Levante
Girona FC