Spanish La Liga22:15 ngày 01/03/2026

Valencia CF
1 - 0

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốCA Osasuna
8Chỉ số 225
5Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
69Chỉ số 2376
3Chỉ số 33
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2431
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-211242414172231186
Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Correia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Núñez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Cömert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Ramazani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Rodríguez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rioja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guerra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Sadiq#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Sadiq#7

U.Sadiq#21

U.Sadiq#5

U.Sadiq#22

U.Sadiq#13

U.Sadiq#10

U.Sadiq#19

U.Sadiq#27

U.Sadiq#16

U.Sadiq#18

U.Sadiq#9

U.Sadiq#28
CA Osasuna
Sơ đồ 4-2-3-1119245207621141817
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Muñoz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.García#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Moro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#41

A.Budimir#11

A.Budimir#22

A.Budimir#23

A.Budimir#13

A.Budimir#9

A.Budimir#16

A.Budimir#8

A.Budimir#29

A.Budimir#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna1 - 0
Valencia CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
CA Osasuna
Valencia CF1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 4
Valencia CF
CA Osasuna3 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 2
Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Real Madrid
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Real Betis2 - 1
Valencia CF
Valencia CF3 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe0 - 1
Valencia CF
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
RC Celta4 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Madrid
Elche CF0 - 0
CA Osasuna
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
Rayo Vallecano1 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 2
Real Oviedo
Real Sociedad2 - 2
CA Osasuna
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Athletic Club
CA Osasuna3 - 0
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#11#20#30#43#55#60#70
CA Osasuna
#10#20#30#43#54#60#70
FC Barcelona
Atletico Madrid
Sevilla FC
RCD Mallorca