Spanish La Liga03:00 ngày 01/03/2026

Real Oviedo
0 - 1

Atletico Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốAtletico Madrid
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
8Chỉ số 225
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2449
83Chỉ số 23134
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-1132212162523610579
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fonseca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#21

F.Viñas#11

F.Viñas#24

F.Viñas#27

F.Viñas#1

F.Viñas#15

F.Viñas#8

F.Viñas#20
F.Viñas#17

F.Viñas#19

F.Viñas#33

F.Viñas#3
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-2131622434115410922
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Molina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Giménez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Diaz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Almada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cardoso#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Mendoza#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Baena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sørloth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lookman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lookman#7

A.Lookman#17

A.Lookman#15

A.Lookman#14

A.Lookman#1

A.Lookman#18

A.Lookman#6

A.Lookman#3

A.Lookman#20

A.Lookman#21

A.Lookman#33

A.Lookman#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 2
Atletico Madrid
Real Oviedo0 - 2
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Sociedad3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Real Oviedo1 - 0
Girona FC
FC Barcelona3 - 0
Real Oviedo
CA Osasuna3 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Real Betis
Deportivo Alavés1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RC Celta
Sevilla FC4 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 1
Club Brugge
Atletico Madrid4 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Club Brugge3 - 3
Atletico Madrid
Rayo Vallecano3 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 0
FC Barcelona
Atletico Madrid0 - 1
Real Betis
Real Betis0 - 5
Atletico Madrid
Levante0 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FK Bodo/Glimt
Atletico Madrid3 - 0
RCD MallorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#10#20#30#42#58#60#70
Atletico Madrid
#11#20#30#42#53#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Getafe
Elche CF
Valencia CF