Spanish La Liga20:00 ngày 09/11/2025

Athletic Club
1 - 0

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốReal Oviedo
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
14Chỉ số 222
56Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
1Chỉ số 31
123Chỉ số 2360
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1123141716187441011
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Sánchez#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#22

G.Guruzeta#30

G.Guruzeta#4

G.Guruzeta#27

G.Guruzeta#23

G.Guruzeta#25

G.Guruzeta#12

G.Guruzeta#19

G.Guruzeta#20

G.Guruzeta#31
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-1132241625520117239
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Reina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Dendoncker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Viñas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#10

F.Viñas#6

F.Viñas#1

F.Viñas#27

F.Viñas#15

F.Viñas#21

F.Viñas#19

F.Viñas#17

F.Viñas#12

F.Viñas#2

F.Viñas#3

F.Viñas#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo2 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Newcastle United2 - 0
Athletic Club
Real Sociedad3 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Getafe
Athletic Club3 - 1
Qarabag
Elche CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
RCD Mallorca
Borussia Dortmund4 - 1
Athletic Club
Villarreal CF1 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Girona FC
Valencia CF2 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
Ourense CF2 - 2
Real Oviedo
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Real Oviedo0 - 2
Levante
Valencia CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 3
FC Barcelona
Elche CF1 - 0
Real Oviedo
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#21#30#41#57#60#70
Real Oviedo
#10#20#30#41#54#60#70
Real Madrid
Atletico Madrid
Real Betis
Rayo Vallecano
RC Celta
Sevilla FC
Deportivo Alavés