Spanish La Liga03:00 ngày 10/11/2025

RC Celta
2 - 4

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốFC Barcelona
3Chỉ số 219
0Chỉ số 81
2Chỉ số 25
34Chỉ số 2478
2Chỉ số 2212
1Chỉ số 34
0Chỉ số 41
39Chỉ số 2561
79Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31312220322659718
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fernández#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sotelo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Durán#10

P.Durán#8

P.Durán#15

P.Durán#11

P.Durán#39

P.Durán#29

P.Durán#21

P.Durán#32

P.Durán#14

P.Durán#16

P.Durán#1

P.Durán#4
FC Barcelona
Sơ đồ 4-3-3252445316212010914
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rashford#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rashford#33

M.Rashford#17

M.Rashford#28

M.Rashford#22

M.Rashford#15

M.Rashford#42

M.Rashford#27

M.Rashford#31

M.Rashford#23

M.Rashford#18

M.Rashford#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 2
FC Barcelona
RC Celta1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
RC Celta
FC Barcelona3 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 2
RC Celta
RC Celta0 - 3
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Dinamo Zagreb0 - 3
RC Celta
Levante1 - 2
RC Celta
Puerto de Vega0 - 2
RC Celta
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 1
OGC Nice
RC Celta1 - 1
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
Atletico Madrid
RC Celta3 - 1
PAOK Saloniki
Elche CF2 - 1
RC Celta
VfB Stuttgart2 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
Club Brugge3 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Elche CF
Real Madrid2 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona6 - 1
Olympiacos Piraeus
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
Sevilla FC4 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 2
Paris Saint Germain
FC Barcelona2 - 1
Real Sociedad
Real Oviedo1 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#12#22#30#41#52#60#70
FC Barcelona
#14#23#31#44#55#60#70
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
Real Betis
Rayo Vallecano
Athletic Club
Deportivo Alavés
RCD Mallorca
Valencia CF