Spanish La Liga19:00 ngày 04/10/2025

Real Oviedo
0 - 2

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốLevante
58Chỉ số 2440
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 215
9Chỉ số 23
9Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-21324216310201118523
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ahijado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bailly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hassan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Dendoncker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Brekalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Reina#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rondón#4

S.Rondón#9

S.Rondón#6

S.Rondón#1

S.Rondón#25

S.Rondón#15

S.Rondón#28

S.Rondón#19

S.Rondón#14

S.Rondón#7

S.Rondón#8

S.Rondón#12
Levante
Sơ đồ 4-4-2132242232416127219
Đội hình xuất phát

M.Ryan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Vencedor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Brugué#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#14

I.Romero#20

I.Romero#32

I.Romero#8

I.Romero#11

I.Romero#10

I.Romero#18

I.Romero#15

I.Romero#1

I.Romero#5

I.Romero#19

I.Romero#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo1 - 0
Levante
Levante0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 2
Levante
Levante1 - 1
Real Oviedo
Levante2 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Levante
Levante1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Valencia CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 3
FC Barcelona
Elche CF1 - 0
Real Oviedo
Getafe2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Real Sociedad
Real Oviedo0 - 3
Real Madrid
Villarreal CF2 - 0
Real Oviedo
CD Leganes0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Real Oviedo1 - 0
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Getafe1 - 1
Levante
Levante1 - 4
Real Madrid
Girona FC0 - 4
Levante
Levante2 - 2
Real Betis
Elche CF2 - 0
Levante
Levante2 - 3
FC Barcelona
Deportivo Alavés2 - 1
Levante
AJ Auxerre0 - 2
Levante
Levante0 - 2
Castellon
Levante0 - 0
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Athletic Club
RC Celta
Sevilla FC
CA Osasuna
RCD Mallorca