Spanish La Liga03:00 ngày 06/12/2025

Real Oviedo
0 - 0

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốRCD Mallorca
3Chỉ số 216
2Chỉ số 40
8Chỉ số 225
53Chỉ số 2434
8Chỉ số 25
84Chỉ số 2387
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-213224163920117823
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Viñas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Dendoncker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chaira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cazorla#8 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rondón#24

S.Rondón#6

S.Rondón#5

S.Rondón#1

S.Rondón#27

S.Rondón#15

S.Rondón#10

S.Rondón#19

S.Rondón#2

S.Rondón#18

S.Rondón#12

S.Rondón#14
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-113232421225121810177
Đội hình xuất phát

L.Bergström#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#4

V.Muriqi#20

V.Muriqi#6

V.Muriqi#26

V.Muriqi#9

V.Muriqi#8

V.Muriqi#2

V.Muriqi#27

V.Muriqi#19

V.Muriqi#30

V.Muriqi#25

V.Muriqi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Real Oviedo
RCD Mallorca1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Atletico Madrid2 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Rayo Vallecano
Athletic Club1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
Ourense CF2 - 2
Real Oviedo
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Real Oviedo0 - 2
Levante
Valencia CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 3
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Numancia2 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 2
CA Osasuna
Villarreal CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Getafe
Real Betis3 - 0
RCD Mallorca
Atlètic Sant Just FC0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Levante
Sevilla FC1 - 3
RCD Mallorca
Athletic Club2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#10#20#32#42#58#60#70
RCD Mallorca
#10#20#30#41#55#60#70
Real Madrid
Elche CF
RC Celta
Real Sociedad