Spanish La Liga03:00 ngày 30/11/2025

Atletico Madrid
2 - 0

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốReal Oviedo
5Chỉ số 228
7Chỉ số 22
103Chỉ số 2396
0Chỉ số 31
8Chỉ số 211
54Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 1
Inter Milan
Getafe0 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 1
Levante
Atletico Madrid3 - 1
Union Saint-Gilloise
Atletico Madrid3 - 0
Sevilla FC
Real Betis0 - 2
Atletico Madrid
Arsenal4 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 1
Inter Milan
RC Celta1 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Rayo Vallecano
Athletic Club1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
Ourense CF2 - 2
Real Oviedo
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Real Oviedo0 - 2
Levante
Valencia CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 3
FC Barcelona
Elche CF1 - 0
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#12#22#30#40#57#60#70
Real Oviedo
#10#20#30#41#52#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Deportivo Alavés
Real Sociedad
RCD Mallorca