Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 11/05/2025

Real Murcia
0 - 0

Antequera CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốAntequera CF
2Chỉ số 34
90Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
51Chỉ số 2549
11Chỉ số 221
81Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-4-2118462171530201223
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lopez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.buron#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
palmberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Álvarez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

alcaina raul#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#29

D.F.Bosilj#2

D.F.Bosilj#24
D.F.Bosilj#13

D.F.Bosilj#17

D.F.Bosilj#19
D.F.Bosilj#27

D.F.Bosilj#14

D.F.Bosilj#22

D.F.Bosilj#5

D.F.Bosilj#16
D.F.Bosilj#9
Antequera CF
Sơ đồ 4-2-3-113124233205211079
Đội hình xuất phát

J.M.L.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luismi luengo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.marcelo#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Biabiany#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Núñez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Longo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Longo#17
S.Longo#15

S.Longo#2

S.Longo#1

S.Longo#22
S.Longo#26

S.Longo#16

S.Longo#8

S.Longo#6
S.Longo#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antequera CF2 - 1
Real Murcia
Antequera CF0 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 2
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
CF Intercity0 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
Villarreal B
AD Alcorcon2 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 0
Recreativo Huelva
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF2 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD3 - 0
Antequera CF
Antequera CF0 - 1
Yeclano Deportivo
CF Intercity0 - 1
Antequera CF
Antequera CF4 - 3
Hercules
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#10#20#30#41#511#60#70
Antequera CF
#10#20#30#43#51#60#70
UD Marbella
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta