Honduras Primera Division06:15 ngày 18/05/2025

Real Espana
2 - 0

CD Motagua
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real EspanaChỉ sốCD Motagua
30Chỉ số 2454
73Chỉ số 23101
2Chỉ số 35
1Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
8Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Espana
Sơ đồ 4-3-322561519101436131618
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vuelto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vuelto#39
D.Vuelto#58

D.Vuelto#4
D.Vuelto#11

D.Vuelto#28

D.Vuelto#29
D.Vuelto#56

D.Vuelto#65
D.Vuelto#35

D.Vuelto#44

D.Vuelto#7

D.Vuelto#20
CD Motagua
Sơ đồ 5-4-125352461251477729
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Zapata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

O.Discua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

h.argueta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Auzmendi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Auzmendi#8

Auzmendi#16

Auzmendi#21

Auzmendi#34

Auzmendi#19

Auzmendi#17

Auzmendi#32

Auzmendi#26

Auzmendi#10

Auzmendi#27

Auzmendi#11
Auzmendi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Motagua1 - 0
Real Espana
CD Motagua1 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua0 - 4
Real Espana
Real Espana1 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Real Espana
Real Espana3 - 1
CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana1 - 0
Olancho FC
CD Motagua1 - 1
Real Espana
CD Victoria1 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 1
Lobos UPNFM
Marathon1 - 0
Real Espana
Real Espana3 - 0
Juticalpa
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Génesis Policía Nacional2 - 0
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Real Espana
CD Motagua5 - 1
Génesis Policía Nacional
Génesis Policía Nacional1 - 4
CD Motagua
CD Victoria1 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Real Espana
CD Olimpia1 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 1
Juticalpa
Lobos UPNFM2 - 1
CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon1 - 1
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Espana
#12#21#31#43#53#60#70
CD Motagua
#10#20#30#45#59#60#70