Honduras Primera Division08:15 ngày 08/04/2025

Lobos UPNFM
2 - 1

CD Motagua
Lineup
Đội hình trận đấu
Lobos UPNFM
Sơ đồ 5-3-21143524418177279
Đội hình xuất phát
celio valladares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Christian gutierrez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Rodas#3 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
felix garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Silveira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

lesvin medina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Garcia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
junior padilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

carlos rochez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

kilmar pena#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

jairo rochez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jairo rochez#16
jairo rochez#12
jairo rochez#30
jairo rochez#55
jairo rochez#15
jairo rochez#13
jairo rochez#10
jairo rochez#8

jairo rochez#31
CD Motagua
Sơ đồ 4-4-21942241777261221297
Đội hình xuất phát

J.Rougier#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
argueta#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jhen portillo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

denis melendez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Auzmendi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.serrano#5

j.serrano#51
j.serrano#38

j.serrano#11

j.serrano#27

j.serrano#15

j.serrano#8
j.serrano#22

j.serrano#32

j.serrano#34

j.serrano#14

j.serrano#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Motagua5 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 2
CD Motagua
CD Motagua4 - 2
Lobos UPNFM
CD Motagua4 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 2
CD Motagua
Lobos UPNFM1 - 4
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Lobos UPNFM
CD Motagua4 - 3
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM2 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Lobos UPNFMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lobos UPNFM
CD Victoria0 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 0
Juticalpa
Lobos UPNFM1 - 1
Génesis Policía Nacional
CD Olimpia2 - 0
Lobos UPNFM
Marathon3 - 3
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 1
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa1 - 1
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM3 - 4
Real Espana
CD Motagua5 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 1
CD VictoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa0 - 0
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
Real Espana2 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 4
FC Cincinnati
CD Motagua0 - 2
CD Olimpia
Juticalpa0 - 3
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lobos UPNFM
#12#22#30#43#54#60#70
CD Motagua
#11#21#30#43#58#60#70