Honduras Primera Division08:15 ngày 04/05/2025

CD Victoria
1 - 1

CD Motagua
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD VictoriaChỉ sốCD Motagua
4Chỉ số 22
21Chỉ số 2437
0Chỉ số 220
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
39Chỉ số 2347
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Victoria
Sơ đồ 4-4-22332428182021108179
Đội hình xuất phát

andres salazar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

cacho pablo#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Silva#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

angel barrios#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego·Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Espinal#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Arzu Maynor#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Zamora#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Aranda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Carlos#17 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Delgadillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
CD Motagua
Sơ đồ 4-5-1253524175128277738
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jhen portillo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Discua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

w.martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

jefryn macias#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
mathias vazquez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mathias vazquez#34

mathias vazquez#19

mathias vazquez#32
mathias vazquez#22

mathias vazquez#10

mathias vazquez#11
mathias vazquez#23

mathias vazquez#29
mathias vazquez#42

mathias vazquez#14

mathias vazquez#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
CD Motagua5 - 2
CD Victoria
CD Victoria1 - 3
CD Motagua
CD Victoria2 - 2
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
CD Victoria
CD Motagua1 - 3
CD Victoria
CD Victoria0 - 4
CD Motagua
CD Motagua3 - 1
CD Victoria
CD Victoria2 - 2
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
CD VictoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Victoria
Real Sociedad Tocoa1 - 1
CD Victoria
CD Victoria1 - 1
Real Espana
CD Victoria1 - 1
CD Olimpia
Juticalpa1 - 2
CD Victoria
CD Victoria0 - 0
Lobos UPNFM
Génesis Policía Nacional3 - 3
CD Victoria
CD Victoria1 - 4
Marathon
Olancho FC0 - 2
CD Victoria
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
CD Victoria1 - 0
Real Sociedad TocoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Real Espana
CD Olimpia1 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 1
Juticalpa
Lobos UPNFM2 - 1
CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa0 - 0
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
FC Cincinnati1 - 1
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Victoria
#11#21#30#41#54#60#70
CD Motagua
#11#20#30#41#52#60#70