Honduras Primera Division08:30 ngày 23/02/2025

Real Espana
2 - 0

CD Motagua
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real EspanaChỉ sốCD Motagua
51Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 32
1Chỉ số 220
32Chỉ số 2417
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Espana
Sơ đồ 4-4-2226151956101428361316
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
darlin mencia#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Carlos Mejía#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Moreno#11

Y.Moreno#39
Y.Moreno#17

Y.Moreno#29

Y.Moreno#65

Y.Moreno#20

Y.Moreno#7

Y.Moreno#44

Y.Moreno#18

Y.Moreno#4
CD Motagua
Sơ đồ 5-4-1192334417121615217711
Đội hình xuất phát

J.Rougier#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alfred jervis#23 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Giancarlos sacaza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

jhen portillo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

H. Castellanos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Maldonado#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Diego ledesma#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Diego ledesma#38

Diego ledesma#6

Diego ledesma#7

Diego ledesma#32
Diego ledesma#0

Diego ledesma#26

Diego ledesma#10

Diego ledesma#8

Diego ledesma#0

Diego ledesma#25

Diego ledesma#0

Diego ledesma#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua0 - 4
Real Espana
Real Espana1 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Real Espana
Real Espana3 - 1
CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Real Espana
Real Espana3 - 3
CD Motagua
Real Espana0 - 3
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Real Espana2 - 1
CD Victoria
Lobos UPNFM3 - 4
Real Espana
Real Espana1 - 2
Marathon
Real Espana1 - 0
CD Olimpia
Real Sociedad Tocoa0 - 2
Real Espana
Real Espana1 - 1
Génesis Policía Nacional
Atletico Choloma1 - 1
Real Espana
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
Real Espana2 - 0
Génesis Policía NacionalĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua1 - 4
FC Cincinnati
CD Motagua0 - 2
CD Olimpia
Juticalpa0 - 3
CD Motagua
CD Motagua5 - 0
Lobos UPNFM
Génesis Policía Nacional1 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Marathon
Olancho FC2 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
CD OlimpiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Espana
#12#21#30#43#55#60#70
CD Motagua
#10#20#30#42#52#60#70