Honduras Primera Division08:30 ngày 13/04/2025

Real Espana
2 - 1

Lobos UPNFM
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real EspanaChỉ sốLobos UPNFM
4Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
42Chỉ số 2421
61Chỉ số 2352
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Espana
Sơ đồ 4-3-322561519101436161318
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vuelto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vuelto#60
D.Vuelto#11

D.Vuelto#39
D.Vuelto#17

D.Vuelto#28

D.Vuelto#29
D.Vuelto#56

D.Vuelto#65

D.Vuelto#20

D.Vuelto#7

D.Vuelto#44

D.Vuelto#4
Lobos UPNFM
Sơ đồ 4-3-31524341417187827
Đội hình xuất phát
celio valladares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
felix garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Silveira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rodas#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

lesvin medina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Christian gutierrez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
junior padilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Garcia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

carlos rochez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
marco aceituno#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

kilmar pena#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lobos UPNFM3 - 4
Real Espana
Real Espana0 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 0
Real Espana
Real Espana1 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 1
Real Espana
Lobos UPNFM1 - 3
Real Espana
Real Espana2 - 1
Lobos UPNFM
Real Espana2 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 0
Real Espana
Real Espana3 - 1
Lobos UPNFMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Marathon1 - 0
Real Espana
Real Espana3 - 0
Juticalpa
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Génesis Policía Nacional2 - 0
Real Espana
Olancho FC0 - 3
Real Espana
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Motagua
Real Espana2 - 1
CD Victoria
Lobos UPNFM3 - 4
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lobos UPNFM
Lobos UPNFM2 - 1
CD Motagua
CD Victoria0 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 0
Juticalpa
Lobos UPNFM1 - 1
Génesis Policía Nacional
CD Olimpia2 - 0
Lobos UPNFM
Marathon3 - 3
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 1
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa1 - 1
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM3 - 4
Real Espana
CD Motagua5 - 0
Lobos UPNFMĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Espana
#12#22#30#41#53#60#70
Lobos UPNFM
#11#21#30#41#54#60#70