Honduras Primera Division08:30 ngày 04/04/2025

Real Espana
3 - 0

Juticalpa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real EspanaChỉ sốJuticalpa
4Chỉ số 223
0Chỉ số 42
7Chỉ số 211
1Chỉ số 35
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
75Chỉ số 2344
54Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Espana
Sơ đồ 5-3-2222819446561420361311
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carlos Mejía#28 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

a.tatum#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
darlin mencia#56 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Romero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
fabian braian benitez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

fabian braian benitez#18

fabian braian benitez#7

fabian braian benitez#65

fabian braian benitez#4
fabian braian benitez#60

fabian braian benitez#39

fabian braian benitez#5
fabian braian benitez#17

fabian braian benitez#29

fabian braian benitez#15
Juticalpa
Sơ đồ 4-4-2131225244211016919
Đội hình xuất phát

d.torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Crisanto#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
b.bernardez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
david mendoza#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N·Silveira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kelvin matute#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Garrido#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Dantaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Guity#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
benitez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.d.Olivera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.d.Olivera#27
R.d.Olivera#6

R.d.Olivera#35
R.d.Olivera#13
R.d.Olivera#20

R.d.Olivera#23
R.d.Olivera#30

R.d.Olivera#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Real Espana0 - 1
Juticalpa
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Real Espana0 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 2
Real Espana
Real Espana2 - 1
Juticalpa
Juticalpa1 - 1
Real Espana
Juticalpa1 - 2
Real Espana
Real Espana1 - 0
Juticalpa
Real Espana2 - 0
JuticalpaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Génesis Policía Nacional2 - 0
Real Espana
Olancho FC0 - 3
Real Espana
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Motagua
Real Espana2 - 1
CD Victoria
Lobos UPNFM3 - 4
Real Espana
Real Espana1 - 2
Marathon
Real Espana1 - 0
CD OlimpiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juticalpa
Lobos UPNFM1 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 2
CD Olimpia
Marathon4 - 0
Juticalpa
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Juticalpa
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Juticalpa0 - 1
Génesis Policía Nacional
Olancho FC1 - 1
Juticalpa
Juticalpa0 - 3
CD Motagua
CD Victoria0 - 1
Juticalpa
Juticalpa1 - 0
Lobos UPNFMĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Espana
#13#21#30#41#52#60#70
Juticalpa
#10#20#32#45#53#60#70