Honduras Primera Division08:30 ngày 21/04/2025

CD Victoria
1 - 1

Real Espana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD VictoriaChỉ sốReal Espana
6Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
4Chỉ số 26
1Chỉ số 81
84Chỉ số 23106
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 227
25Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Victoria
Sơ đồ 5-3-223283244187810179
Đội hình xuất phát

andres salazar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

angel barrios#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

cacho pablo#3 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Silva#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.O.Casildo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Diego·Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

c.calix#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Aranda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Zamora#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Carlos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Delgadillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Delgadillo#22

D.Delgadillo#21

D.Delgadillo#5

D.Delgadillo#6
D.Delgadillo#16
D.Delgadillo#26
D.Delgadillo#92
D.Delgadillo#52
D.Delgadillo#48
D.Delgadillo#32

D.Delgadillo#1
Real Espana
Sơ đồ 4-3-32215645101936181613
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Alvarado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Vuelto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.velasquez#0
b.velasquez#11
b.velasquez#17

b.velasquez#28

b.velasquez#29
b.velasquez#56

b.velasquez#65

b.velasquez#20

b.velasquez#7

b.velasquez#44
b.velasquez#35

b.velasquez#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Espana2 - 1
CD Victoria
CD Victoria0 - 0
Real Espana
Real Espana1 - 1
CD Victoria
Real Espana0 - 1
CD Victoria
CD Victoria2 - 2
Real Espana
CD Victoria4 - 3
Real Espana
Real Espana3 - 2
CD Victoria
CD Victoria1 - 3
Real Espana
Real Espana4 - 0
CD Victoria
Real Espana1 - 2
CD VictoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Victoria
CD Victoria1 - 1
CD Olimpia
Juticalpa1 - 2
CD Victoria
CD Victoria0 - 0
Lobos UPNFM
Génesis Policía Nacional3 - 3
CD Victoria
CD Victoria1 - 4
Marathon
Olancho FC0 - 2
CD Victoria
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
CD Victoria1 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Espana2 - 1
CD Victoria
CD Olimpia1 - 1
CD VictoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Real Espana2 - 1
Lobos UPNFM
Marathon1 - 0
Real Espana
Real Espana3 - 0
Juticalpa
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Génesis Policía Nacional2 - 0
Real Espana
Olancho FC0 - 3
Real Espana
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Motagua
Real Espana2 - 1
CD VictoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Victoria
#11#20#30#45#54#60#70
Real Espana
#11#20#30#43#56#60#70