Honduras Primera Division08:30 ngày 27/04/2025

CD Motagua
1 - 1

Real Espana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MotaguaChỉ sốReal Espana
7Chỉ số 215
5Chỉ số 34
72Chỉ số 2450
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
1Chỉ số 42
96Chỉ số 2383
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Motagua
Sơ đồ 4-3-3253524626122177387
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zapata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

denis melendez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mathias vazquez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.serrano#14

j.serrano#29

j.serrano#5

j.serrano#11

j.serrano#27

j.serrano#8

j.serrano#10
j.serrano#22

j.serrano#32

j.serrano#17

j.serrano#19

j.serrano#34
Real Espana
Sơ đồ 4-3-32215645101928141613
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Alvarado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Carlos Mejía#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.velasquez#11

b.velasquez#39
b.velasquez#17

b.velasquez#29
b.velasquez#56

b.velasquez#36

b.velasquez#65

b.velasquez#20

b.velasquez#44

b.velasquez#18
b.velasquez#35
b.velasquez#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Espana2 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua0 - 4
Real Espana
Real Espana1 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Real Espana
Real Espana3 - 1
CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Real Espana
Real Espana3 - 3
CD Motagua
Real Espana0 - 3
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Olimpia1 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 1
Juticalpa
Lobos UPNFM2 - 1
CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa0 - 0
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
Real Espana2 - 0
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
CD Victoria1 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 1
Lobos UPNFM
Marathon1 - 0
Real Espana
Real Espana3 - 0
Juticalpa
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Génesis Policía Nacional2 - 0
Real Espana
Olancho FC0 - 3
Real Espana
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 0
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Motagua
#11#20#31#44#53#60#70
Real Espana
#11#20#32#46#55#60#70