Honduras Primera Division08:30 ngày 30/03/2025

Marathon
1 - 1

CD Motagua
Lineup
Đội hình trận đấu
Marathon
10171547020765271125
Đội hình xuất phát

D.Ramírez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vargas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javier rivera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.lopez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gutierrez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.castillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan bueso#65 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Anderson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.anangono#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Ortiz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Ortiz#29

L.Ortiz#19
L.Ortiz#3

L.Ortiz#6

L.Ortiz#2

L.Ortiz#12
L.Ortiz#21

L.Ortiz#30

L.Ortiz#13

L.Ortiz#9
CD Motagua
7781116235321712425
Đội hình xuất phát

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Diego ledesma#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Castellanos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.nunez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jhen portillo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Licona#42

M.Licona#5

M.Licona#51

M.Licona#21

M.Licona#27

M.Licona#15

M.Licona#10

M.Licona#26
M.Licona#22

M.Licona#19

M.Licona#34
M.Licona#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Motagua2 - 2
Marathon
Marathon2 - 1
CD Motagua
CD Motagua0 - 1
Marathon
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 0
Marathon
Marathon2 - 2
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
Marathon
Marathon2 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Marathon
Marathon0 - 0
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marathon
CD Victoria1 - 4
Marathon
Marathon4 - 0
Juticalpa
Marathon3 - 3
Lobos UPNFM
CD Olimpia1 - 0
Marathon
Génesis Policía Nacional1 - 1
Marathon
Marathon2 - 0
Olancho FC
Real Espana1 - 2
Marathon
Marathon1 - 1
Real Sociedad Tocoa
CD Motagua2 - 2
Marathon
Marathon0 - 1
CD VictoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa0 - 0
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
Real Espana2 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 4
FC Cincinnati
CD Motagua0 - 2
CD Olimpia
Juticalpa0 - 3
CD Motagua
CD Motagua5 - 0
Lobos UPNFM
Génesis Policía Nacional1 - 1
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marathon
#11#20#30#43#51#60#70
CD Motagua
#11#20#30#41#512#60#70