Honduras Primera Division06:15 ngày 14/04/2025

CD Motagua
5 - 1

Juticalpa
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MotaguaChỉ sốJuticalpa
13Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
5Chỉ số 225
2Chỉ số 31
96Chỉ số 2452
107Chỉ số 2398
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Motagua
Sơ đồ 5-3-2193524171282672229
Đội hình xuất phát

J.Rougier#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

jhen portillo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

w.martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

denis melendez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.unguia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Auzmendi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Auzmendi#6

Auzmendi#5
Auzmendi#38

Auzmendi#34

Auzmendi#10

Auzmendi#77

Auzmendi#15

Auzmendi#27

Auzmendi#14

Auzmendi#25

Auzmendi#11
Juticalpa
Sơ đồ 5-4-1121624253146206427
Đội hình xuất phát

d.torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.bernardez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
E.Guity#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N·Silveira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
david mendoza#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
luis santamaria#31 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Kelvin matute#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Luis melendez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Roger gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jefry martinez#64 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Palacios#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juticalpa0 - 3
CD Motagua
Juticalpa1 - 3
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Juticalpa
Juticalpa2 - 3
CD Motagua
CD Motagua4 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 0
Juticalpa
CD Motagua3 - 2
Juticalpa
Juticalpa0 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 2
JuticalpaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
Lobos UPNFM2 - 1
CD Motagua
CD Motagua4 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Olancho FC
Real Sociedad Tocoa0 - 0
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
FC Cincinnati1 - 1
CD Motagua
Real Espana2 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 4
FC Cincinnati
CD Motagua0 - 2
CD OlimpiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juticalpa
Juticalpa1 - 2
CD Victoria
Real Espana3 - 0
Juticalpa
Lobos UPNFM1 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 2
CD Olimpia
Marathon4 - 0
Juticalpa
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Juticalpa
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Juticalpa0 - 1
Génesis Policía Nacional
Olancho FC1 - 1
Juticalpa
Juticalpa0 - 3
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Motagua
#15#21#30#42#59#60#70
Juticalpa
#11#20#31#41#52#60#70