Spanish La Liga19:00 ngày 18/10/2025

Sevilla FC
1 - 3

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốRCD Mallorca
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
36Chỉ số 2438
9Chỉ số 22
3Chỉ số 220
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 31
87Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-3123231220181916711
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcão#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Suazo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mendy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Sánchez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#9

R.Vargas#4

R.Vargas#14

R.Vargas#36

R.Vargas#13

R.Vargas#22

R.Vargas#24

R.Vargas#6

R.Vargas#21

R.Vargas#15

R.Vargas#28

R.Vargas#10
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-1123242128121910177
Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Morey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Morlanes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Llabrés#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#13

V.Muriqi#25

V.Muriqi#30

V.Muriqi#18

V.Muriqi#27

V.Muriqi#5

V.Muriqi#22

V.Muriqi#34

V.Muriqi#9

V.Muriqi#26

V.Muriqi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC4 - 1
FC Barcelona
Rayo Vallecano0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Villarreal CF
Deportivo Alavés1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
Elche CF
Girona FC0 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Getafe
Athletic Club3 - 2
Sevilla FC
Toulouse FC1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Athletic Club2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Deportivo Alavés
Real Sociedad1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona3 - 2
RCD Mallorca
Real Madrid2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
RC Celta
RCD Mallorca0 - 3
FC Barcelona
RCD Mallorca2 - 0
Hamburger SV
UD Poblense0 - 2
RCD MallorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#11#21#30#42#59#60#70
RCD Mallorca
#13#20#30#41#52#60#70
Real Betis
CA Osasuna
Levante
Valencia CF
Real Oviedo