Spanish La Liga20:00 ngày 29/11/2025

RCD Mallorca
2 - 2

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốCA Osasuna
3Chỉ số 226
95Chỉ số 2387
39Chỉ số 2457
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 28
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-113232421225121810177
Đội hình xuất phát

L.Bergström#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#11

V.Muriqi#30

V.Muriqi#4

V.Muriqi#19

V.Muriqi#27

V.Muriqi#2

V.Muriqi#8

V.Muriqi#25

V.Muriqi#9

V.Muriqi#26

V.Muriqi#6

V.Muriqi#20
CA Osasuna
Sơ đồ 4-3-3129225237610141721
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Osambela#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bretones#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.García#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Muñoz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muñoz#8

V.Muñoz#16

V.Muñoz#9

V.Muñoz#13

V.Muñoz#3

V.Muñoz#18

V.Muñoz#11
V.Muñoz#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
RCD Mallorca
CA Osasuna1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 2
CA Osasuna
RCD Mallorca0 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
RCD Mallorca
CA Osasuna0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 2
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Villarreal CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Getafe
Real Betis3 - 0
RCD Mallorca
Atlètic Sant Just FC0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Levante
Sevilla FC1 - 3
RCD Mallorca
Athletic Club2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Deportivo Alavés
Real Sociedad1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna1 - 3
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 0
CA Osasuna
Real Oviedo0 - 0
CA Osasuna
CD Sant Jordi0 - 5
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Getafe
Real Betis2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Elche CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#12#20#30#43#52#60#70
CA Osasuna
#12#20#30#44#58#60#70
Real Madrid
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Valencia CF
Girona FC