Japanese J2 League12:00 ngày 16/02/2025

Oita Trinita
2 - 0

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
50Chỉ số 2445
5Chỉ số 223
39Chỉ số 2561
78Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
2Chỉ số 210
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-132313434425382914399
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Fujiwara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Udo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Arima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Arima#21

K.Arima#2
K.Arima#41

K.Arima#28

K.Arima#19

K.Arima#27

K.Arima#36

K.Arima#22

K.Arima#4
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-11225333631411279
Đội hình xuất phát

T.Sugeno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Osaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Kido#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Nakamura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Sánchez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sánchez#15

J.Sánchez#16

J.Sánchez#13

J.Sánchez#88

J.Sánchez#21

J.Sánchez#14

J.Sánchez#47

J.Sánchez#7

J.Sánchez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Yokohama F. Marinos0 - 1
Oita Trinita
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Fujieda MYFC
Yokohama FC1 - 1
Oita Trinita
Tokushima Vortis3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Shonan Bellmare1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
Kyoto Sanga
Machida Zelvia0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#12#20#30#40#52#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#30#44#54#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
FC Imabari
Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama
Ehime FC