Bundesliga20:30 ngày 09/05/2026

RB Leipzig
2 - 1

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốFC St. Pauli
65Chỉ số 2422
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
2Chỉ số 30
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
129Chỉ số 2347
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-3261742322202414104049
Đội hình xuất phát

M.Vandevoordt#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Ouedraogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Gruda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Diomande#7

Y.Diomande#9

Y.Diomande#5

Y.Diomande#35

Y.Diomande#1

Y.Diomande#11

Y.Diomande#39

Y.Diomande#16

Y.Diomande#13
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-5-222158211124716231927
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Smith#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ritzka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Metcalfe#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Oppie#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kaars#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hountondji#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hountondji#9

A.Hountondji#18

A.Hountondji#20

A.Hountondji#10

A.Hountondji#14

A.Hountondji#1

A.Hountondji#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
RB Leipzig4 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen4 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 0
Borussia Monchengladbach
SV Werder Bremen1 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig5 - 0
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
FC Augsburg
Hamburger SV1 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 18462 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Köln
FC St. Pauli0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#21#30#42#53#60#70
FC St. Pauli
#11#20#30#40#55#60#70
VfL Wolfsburg