Bundesliga20:30 ngày 25/04/2026

1. FC Heidenheim 1846
2 - 0

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốFC St. Pauli
34Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 31
79Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 226
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-3-1-2412619263302181811
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Behrens#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Dorsch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Dinkci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Zivzivadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#23

B.Zivzivadze#16

B.Zivzivadze#25

B.Zivzivadze#4

B.Zivzivadze#9

B.Zivzivadze#10

B.Zivzivadze#20

B.Zivzivadze#22

B.Zivzivadze#40
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-1221553220711101627
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rasmussen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Hountondji#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hountondji#18

A.Hountondji#9

A.Hountondji#25

A.Hountondji#19

A.Hountondji#24

A.Hountondji#23

A.Hountondji#21

A.Hountondji#8

A.Hountondji#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 4
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 18463 - 4
FC St. Pauli
FC St. Pauli4 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli0 - 0
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
SC Freiburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 1
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 4
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 3
VfB Stuttgart
FC Augsburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Köln
FC St. Pauli0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#12#21#30#40#56#60#70
FC St. Pauli
#10#20#30#41#56#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 05